Skip to main content
Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình (động)
Fluent Animated
Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình
Fluent 3D
Unicode gốc

Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình

Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình — emoji con người & cơ thể. Truyền cảm giác giận.

Tên

Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình

Danh mục con

Person Gesture

Codepoint

U+1F64E U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F

Mã Hex

1F64E 1F3FD 200D 2640 FE0F

Tông da

medium

Cảm xúc

angry

Slug

woman-pouting-medium-skin-tone-1f64e-1f3fd-200d-2640-fe0f

Shortcode

:woman_pouting::pouting::woman::gesture:

Chủ đề

angryreligionskin-tonevariantgesturepoutingwoman

Download as image

Renders 🙎🏽‍♀️ with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of 🙎🏽‍♀️. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về 🙎🏽‍♀️ Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình

🙎🏽‍♀️ là emoji "Người phụ nữ bĩu môi: nước da trung bình" thuộc danh mục Con người & Cơ thể › Person Gesture. 🙎🏽‍♀️ dùng tốt trong post storytelling, hướng dẫn từng bước hoặc câu chào hỏi đầu thread. 🙎🏽‍♀️ mang codepoint U+1F64E U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F trong khối emoji Unicode. Gõ `:woman_pouting:` hoặc `:pouting:` hoặc `:woman:` trong các app chat có shortcode sẽ ra 🙎🏽‍♀️. Profile màu của emoji thuộc nhóm nâu, cam — tiện khi lọc theo tông. Tag liên quan: tức giận, tôn giáo, cử chỉ, phụng phịu, phụ nữ. Đây là biến thể nước da trung bình của emoji gốc — một trong năm tông da từ sáng đến tối. Dùng nút copy để lấy 🙎🏽‍♀️, hỗ trợ mọi nơi cho phép nhập text.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt 🙎🏽‍♀️ cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.