Skip to main content
Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối (động)
Fluent Animated
Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối
Fluent 3D
Unicode gốc

Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối

Emoji con người & cơ thể: Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối. Tông cảm xúc: giận.

Tên

Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối

Danh mục con

Person Gesture

Codepoint

U+1F64E U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F

Mã Hex

1F64E 1F3FE 200D 2642 FE0F

Tông da

medium-dark

Cảm xúc

angry

Slug

man-pouting-medium-dark-skin-tone-1f64e-1f3fe-200d-2642-fe0f

Shortcode

:man_pouting::pouting::man::gesture:

Chủ đề

angryskin-tonevariantgesturemanpouting

Download as image

Renders 🙎🏾‍♂️ with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of 🙎🏾‍♂️. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về 🙎🏾‍♂️ Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối

Trên bảng Unicode, 🙎🏾‍♂️ được gọi là "Người đàn ông bĩu môi: nước da ngả tối" và xếp vào Con người & Cơ thể. 🙎🏾‍♂️ dùng tốt trong post storytelling, hướng dẫn từng bước hoặc câu chào hỏi đầu thread. Codepoint Unicode của emoji là U+1F64E U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F (1F64E 1F3FE 200D 2642 FE0F). Gõ `:man_pouting:` hoặc `:pouting:` hoặc `:man:` trong các app chat có shortcode sẽ ra 🙎🏾‍♂️. Profile màu của emoji thuộc nhóm nâu — tiện khi lọc theo tông. Tag liên quan: tức giận, cử chỉ, đàn ông, phụng phịu. Đây là biến thể nước da ngả tối của emoji gốc — một trong năm tông da từ sáng đến tối. Bấm 🙎🏾‍♂️ phía trên là ký tự nhảy thẳng vào clipboard, dán được vào mọi app hỗ trợ Unicode.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt 🙎🏾‍♂️ cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.