Skip to main content
Công nhân xây dựng nữ: nước da tối (động)
Fluent Animated
Công nhân xây dựng nữ: nước da tối
Fluent 3D
Unicode gốc

Công nhân xây dựng nữ: nước da tối

Emoji con người & cơ thể: Công nhân xây dựng nữ: nước da tối.

Tên

Công nhân xây dựng nữ: nước da tối

Danh mục

Vai trò

Danh mục con

Person Role

Codepoint

U+1F477 U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F

Mã Hex

1F477 1F3FF 200D 2640 FE0F

Tông da

dark

Slug

woman-construction-worker-dark-skin-tone-1f477-1f3ff-200d-2640-fe0f

Shortcode

:woman_construction_worker::worker::woman::construction:

Chủ đề

religionskin-tonevariantconstructionwomanworker

Download as image

Renders 👷🏿‍♀️ with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of 👷🏿‍♀️. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về 👷🏿‍♀️ Công nhân xây dựng nữ: nước da tối

Trên bảng Unicode, 👷🏿‍♀️ được gọi là "Công nhân xây dựng nữ: nước da tối" và xếp vào Con người & Cơ thể. 👷🏿‍♀️ dùng tốt trong post storytelling, hướng dẫn từng bước hoặc câu chào hỏi đầu thread. Codepoint Unicode của emoji là U+1F477 U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F (1F477 1F3FF 200D 2640 FE0F). Gõ `:woman_construction_worker:` hoặc `:worker:` hoặc `:woman:` trong các app chat có shortcode sẽ ra 👷🏿‍♀️. Profile màu của emoji thuộc nhóm vàng, nâu — tiện khi lọc theo tông. Tag liên quan: tôn giáo, công trình, phụ nữ, công nhân. Đây là biến thể nước da tối của emoji gốc — một trong năm tông da từ sáng đến tối. Bấm 👷🏿‍♀️ phía trên là ký tự nhảy thẳng vào clipboard, dán được vào mọi app hỗ trợ Unicode.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt 👷🏿‍♀️ cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.