Skip to main content
Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối (động)
Fluent Animated
Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối
Fluent 3D
Unicode gốc

Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối

Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối (🫳🏾) thuộc Con người & Cơ thể.

Tên

Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối

Danh mục con

Hand Fingers Open

Codepoint

U+1FAF3 U+1F3FE

Mã Hex

1FAF3 1F3FE

Tông da

medium-dark

Slug

palm-down-hand-medium-dark-skin-tone-1faf3-1f3fe

Shortcode

:palm_down_hand::hand::palm::dismiss::drop::shoo:

Chủ đề

workskin-tonevariantdismissdropshoo

Download as image

Renders 🫳🏾 with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of 🫳🏾. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về 🫳🏾 Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối

Bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống: nước da ngả tối là biểu tượng con người & cơ thể với ký tự 🫳🏾. Emoji thân thể / cử chỉ như 🫳🏾 hợp với caption miêu tả hành động, hướng dẫn, hay khoảnh khắc đời thường. Ở dạng hex, codepoint hiển thị 1FAF3 1F3FE; biểu diễn chính tắc là U+1FAF3 U+1F3FE. Trên Slack / Discord / GitHub, emoji này tương ứng với shortcode `:palm_down_hand:`, `:hand:`, `:palm:`, `:dismiss:`. Tông màu chủ đạo nghiêng về nâu (dựa trên phân tích pixel từ Twemoji). Các chủ đề gần gũi: công việc, dismiss, drop, shoo. Đây là biến thể nước da ngả tối của emoji gốc — một trong năm tông da từ sáng đến tối. Một cú chạm để chép 🫳🏾 — sau đó dán vào chat, caption, comment hay file thiết kế đều được.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt 🫳🏾 cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.