Skip to main content
Người đàn ông cúi đầu: nước da tối (động)
Fluent Animated
Người đàn ông cúi đầu: nước da tối
Fluent 3D
Unicode gốc

Người đàn ông cúi đầu: nước da tối

Người đàn ông cúi đầu: nước da tối (🙇🏿‍♂️) thuộc Con người & Cơ thể.

Tên

Người đàn ông cúi đầu: nước da tối

Danh mục con

Person Gesture

Codepoint

U+1F647 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F

Mã Hex

1F647 1F3FF 200D 2642 FE0F

Tông da

dark

Slug

man-bowing-dark-skin-tone-1f647-1f3ff-200d-2642-fe0f

Shortcode

:man_bowing::bowing::man::apology::favor::gesture::sorry:

Chủ đề

skin-tonevariantapologybowingfavorgesturemansorry

Download as image

Renders 🙇🏿‍♂️ with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of 🙇🏿‍♂️. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về 🙇🏿‍♂️ Người đàn ông cúi đầu: nước da tối

Người đàn ông cúi đầu: nước da tối là biểu tượng con người & cơ thể với ký tự 🙇🏿‍♂️. Emoji thân thể / cử chỉ như 🙇🏿‍♂️ hợp với caption miêu tả hành động, hướng dẫn, hay khoảnh khắc đời thường. Ở dạng hex, codepoint hiển thị 1F647 1F3FF 200D 2642 FE0F; biểu diễn chính tắc là U+1F647 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F. Trên Slack / Discord / GitHub, emoji này tương ứng với shortcode `:man_bowing:`, `:bowing:`, `:man:`, `:apology:`. Tông màu chủ đạo nghiêng về nâu, xanh dương (dựa trên phân tích pixel từ Twemoji). Các chủ đề gần gũi: apology, bowing, favor, cử chỉ, đàn ông. Đây là biến thể nước da tối của emoji gốc — một trong năm tông da từ sáng đến tối. Một cú chạm để chép 🙇🏿‍♂️ — sau đó dán vào chat, caption, comment hay file thiết kế đều được.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt 🙇🏿‍♂️ cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.