Skip to main content
Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng (động)
Fluent Animated
Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng
Fluent 3D
Unicode gốc

Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng

Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng (⛹🏻‍♂️) thuộc Con người & Cơ thể.

Tên

Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng

Danh mục

Thể thao

Danh mục con

Person Sport

Codepoint

U+26F9 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F

Mã Hex

26F9 1F3FB 200D 2642 FE0F

Tông da

light

Slug

man-bouncing-ball-light-skin-tone-26f9-1f3fb-200d-2642-fe0f

Shortcode

:man_bouncing_ball::ball::man:

Chủ đề

sportskin-tonevariantballman

Download as image

Renders ⛹🏻‍♂️ with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of ⛹🏻‍♂️. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về ⛹🏻‍♂️ Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng

Người đàn ông chơi bóng: nước da sáng là biểu tượng con người & cơ thể với ký tự ⛹🏻‍♂️. Emoji thân thể / cử chỉ như ⛹🏻‍♂️ hợp với caption miêu tả hành động, hướng dẫn, hay khoảnh khắc đời thường. Ở dạng hex, codepoint hiển thị 26F9 1F3FB 200D 2642 FE0F; biểu diễn chính tắc là U+26F9 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F. Trên Slack / Discord / GitHub, emoji này tương ứng với shortcode `:man_bouncing_ball:`, `:ball:`, `:man:`. Tông màu chủ đạo nghiêng về xanh dương, cam (dựa trên phân tích pixel từ Twemoji). Các chủ đề gần gũi: thể thao, bóng, đàn ông. Đây là biến thể nước da sáng của emoji gốc — một trong năm tông da từ sáng đến tối. Một cú chạm để chép ⛹🏻‍♂️ — sau đó dán vào chat, caption, comment hay file thiết kế đều được.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt ⛹🏻‍♂️ cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.