Skip to main content
Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
Fluent 3D
Unicode gốc

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” (🉑) thuộc Ký hiệu.

Tên

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Danh mục

Ký hiệu

Danh mục con

Alphanum

Codepoint

U+1F251

Mã Hex

1F251

Unicode

v6.0

iOS

v6.0+

Slug

japanese-acceptable-button-1f251

Shortcode

:accept::“acceptable”::ideograph::japanese::japanese_“acceptable”_button:::

Chủ đề

“acceptable”ideographjapanese

Download as image

Renders 🉑 with your system emoji font into PNG, WebP, or SVG. Pick a pixel size, then download.

Note: PNG and WebP use the emoji font installed on your device (Apple Color Emoji on macOS/iOS, Segoe UI Emoji on Windows, Noto Color Emoji on Android/Linux), so the look matches your platform. SVG embeds the character as text — rendering depends on the viewer.

Microsoft Fluent UI Emoji — pixel-perfect originals

Download Microsoft's official Fluent rendering of 🉑. SVG files are vector (scales to any size); the 3D PNG is 1024×1024.

Tìm hiểu về 🉑 Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” là biểu tượng ký hiệu với ký tự 🉑. 🉑 là biểu tượng cô đọng — dùng như icon trong giao diện, danh sách hoặc bullet thông tin. Ở dạng hex, codepoint hiển thị 1F251; biểu diễn chính tắc là U+1F251. Được thêm vào chuẩn Unicode từ phiên bản 6.0, hỗ trợ trên iOS từ phiên bản 6.0. Trên Slack / Discord / GitHub, emoji này tương ứng với shortcode `:accept:`, `:“acceptable”:`, `:ideograph:`, `:japanese:`. Tông màu chủ đạo nghiêng về cam (dựa trên phân tích pixel từ Twemoji). Các chủ đề gần gũi: “acceptable”, ideograph, tiếng Nhật. Một cú chạm để chép 🉑 — sau đó dán vào chat, caption, comment hay file thiết kế đều được.

Đi cùng emoji này rất hợp

Gợi ý kết hợp đẹp tay khi bạn đặt 🉑 cạnh các emoji khác trong tin nhắn, bài đăng hoặc caption.